Trung Quốc Có Bao Nhiêu Tỉnh Và Thành Phố? Danh Sách Đầy Đủ 2026

Trung Quốc hiện có 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh: 22 tỉnh, 5 khu tự trị, 4 thành phố trực thuộc trung ương và 2 đặc khu hành chính. Bài viết sẽ giải thích cách phân loại các đơn vị này, liệt kê chi tiết từng loại và cung cấp bảng tổng hợp tên tiếng Việt, tiếng Trung cùng loại hình. Ngoài ra, chúng tôi sẽ điểm qua lịch sử thay đổi số lượng tỉnh, so sánh với các quốc gia lớn và hướng dẫn cách tra cứu thông tin chi tiết về mỗi tỉnh.
Có thể bạn quan tâm: Bánh Bèo Trần Thị Đà Nẵng – Địa Chỉ, Thực Đơn, Giá Cả Và Cách Đến
Trung Quốc hiện có bao nhiêu đơn vị hành chính cấp tỉnh?
Có 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh theo cấu trúc hiện hành, bao gồm 22 tỉnh, 5 khu tự trị, 4 thành phố trực thuộc trung ương và 2 đặc khu hành chính. Điều này phản ánh cách tổ chức hành chính phức tạp của một quốc gia rộng lớn và đa dạng như Trung Quốc.
Các đơn vị này được phân chia dựa trên tiêu chí quản lý, dân tộc và lịch sử phát triển. Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét từng nhóm một cách chi tiết.
Các tỉnh (Province) là gì và có bao nhiêu?
Các tỉnh là đơn vị hành chính cấp tỉnh truyền thống, chịu trách nhiệm quản lý hành chính, kinh tế và xã hội trong khu vực mình. Trung Quốc hiện có 23 tỉnh nếu tính cả Đài Loan theo quan điểm của chính phủ Trung Quốc; nếu không tính Đài Loan, số tỉnh là 22.
- Định nghĩa: Tỉnh là khu vực địa lý rộng, có chính quyền tỉnh cấp tỉnh, chịu sự giám sát của trung ương.
- Số lượng: 23 (kèm Đài Loan) hoặc 22 (theo thực tế hành chính).
- Ví dụ: Giang Tô, Quảng Đông, Sơn Đông…
Các thành phố trực thuộc trung ương (Municipality) là gì và có bao nhiêu?
Các thành phố trực thuộc trung ương là đơn vị hành chính cấp tỉnh có vị thế tương đương tỉnh, nhưng được quản lý trực tiếp bởi trung ương và có mức độ đô thị hoá cao.

Có thể bạn quan tâm: Top Địa Chỉ Bán Bánh Bò Thốt Nốt Ngon Ở Thủ Đức: Giá, Giờ Mở Cửa & Đánh Giá
- Định nghĩa: Thành phố trực thuộc trung ương là thành phố lớn, có kinh tế, chính trị và văn hoá quan trọng, được xếp vào cấp tỉnh.
- Số lượng: 4 thành phố.
- Danh sách: Bắc Kinh, Thượng Hải, Thiên Tân, Trùng Khánh.
Khu tự trị (Autonomous Region) và đặc khu hành chính (Special Administrative Region) gồm những đơn vị nào?
Có 5 khu tự trị và 2 đặc khu hành chính, mỗi loại có đặc điểm quản lý riêng dựa trên yếu tố dân tộc hoặc lịch sử đặc thù.
Danh sách 5 khu tự trị
Các khu tự trị là khu vực nơi các dân tộc thiểu số chiếm đa số, được trao quyền tự quyết trong một số lĩnh vực như giáo dục, ngôn ngữ và văn hoá.
- Tân Cương (Xinjiang) – Chủ yếu là người Hồi giáo Uygur.
- Nội Mông (Inner Mongolia) – Dân tộc Mông chiếm phần lớn.
- Quý Châu (Guangxi) – Dân tộc Zhuang chiếm đa số.
- Tân Tây (Xinjiang) – Thực tế là khu tự trị Tân Cương; trong danh sách này có thể là “Tây Tây” (Tây Tạng) – Dân tộc Tây Tạng.
- Tây Tạng (Tibet) – Dân tộc Tây Tạng chiếm đa số.
Mỗi khu tự trị có hội đồng dân tộc tự trị và chính sách ưu đãi về ngôn ngữ, giáo dục và phát triển kinh tế.
Hai đặc khu hành chính
Đặc khu hành chính là khu vực có độ tự trị cao hơn so với các tỉnh, dựa trên lịch sử thuộc địa và hệ thống pháp luật riêng.
- Hong Kong – Được chuyển giao từ Anh vào 1997, duy trì “một quốc gia, hai hệ thống” với pháp luật, tiền tệ và hải quan riêng.
- Macau – Chuyển giao từ Bồ Đào Nha vào 1999, cũng áp dụng “một quốc gia, hai hệ thống”, nổi tiếng với ngành công nghiệp casino.
Tổng hợp danh sách chi tiết 34 đơn vị cấp tỉnh

Có thể bạn quan tâm: Top 13 Tiệm Bánh Bò Thốt Nốt Ngon Nhất Quận 5 – Địa Chỉ, Giờ Mở, Giá Và Mẹo Chọn Quán
Dưới đây là bảng tổng hợp tên tiếng Việt, tiếng Trung và loại đơn vị của 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh.
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Trung | Loại đơn vị |
|---|---|---|
| Giang Tô | 江苏省 | Tỉnh |
| Quảng Đông | 广东省 | Tỉnh |
| Sơn Đông | 山东省 | Tỉnh |
| … | … | … |
| Bắc Kinh | 北京市 | Thành phố trực thuộc trung ương |
| Thượng Hải | 上海市 | Thành phố trực thuộc trung ương |
| Thiên Tân | 天津市 | Thành phố trực thuộc trung ương |
| Trùng Khánh | 重庆市 | Thành phố trực thuộc trung ương |
| Tân Cương | 新疆维吾尔自治区 | Khu tự trị |
| Nội Mông | 内蒙古自治区 | Khu tự trị |
| Quý Châu | 广西壮族自治区 | Khu tự trị |
| Tây Tạng | 西藏自治区 | Khu tự trị |
| Hong Kong | 香港特别行政区 | Đặc khu hành chính |
| Macau | 澳门特别行政区 | Đặc khu hành chính |
Bảng trên liệt kê toàn bộ 34 đơn vị, trong đó “…” đại diện cho các tỉnh còn lại (tổng cộng 22 tỉnh).
Cách phân loại và ghi nhớ các đơn vị
Để dễ nhớ, bạn có thể nhóm các đơn vị theo ba nhóm chính:
- Tỉnh (22) – Đa phần là khu vực nông nghiệp và công nghiệp trung bình.
- Thành phố trực thuộc trung ương (4) – Các trung tâm kinh tế, chính trị lớn.
- Khu tự trị & Đặc khu (7) – Đặc thù dân tộc hoặc lịch sử.
Một mẹo nhớ nhanh: “22 T‑4 M‑5 K‑2 H” (22 tỉnh, 4 thành phố, 5 khu tự trị, 2 đặc khu).
Đánh giá mức độ phát triển kinh tế theo loại đơn vị
So sánh GDP trung bình (theo số liệu 2026/2026) cho thấy:
- Thành phố trực thuộc trung ương: GDP trung bình khoảng 1,5 nghìn tỷ nhân dân tệ, chiếm hơn 30% GDP quốc gia.
- Tỉnh: GDP trung bình khoảng 500‑800 tỷ nhân dân tệ, tùy vào mức độ công nghiệp hoá.
- Khu tự trị: GDP trung bình thấp hơn, khoảng 300‑600 tỷ nhân dân tệ, do địa lý và chính sách đặc thù.
Những con số này phản ánh sự chênh lệch lớn giữa các loại đơn vị, ảnh hưởng đến đầu tư, chính sách phát triển và cơ hội việc làm.
Lịch sử thay đổi số lượng tỉnh và thành phố của Trung Quốc

Có thể bạn quan tâm: Địa Chỉ, Thực Đơn Và Đánh Giá Bánh Canh Cua Hồ Thị Kỷ – Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Thực Khách
Số lượng tỉnh và thành phố của Trung Quốc đã trải qua nhiều giai đoạn tái cơ cấu kể từ năm 1949.
- 1949‑1954: Ban đầu có 33 tỉnh, sau đó sáp nhập và tách ra để tạo nền tảng hiện đại.
- 1954: Cải cách địa giới, giảm số tỉnh xuống 23.
- 1979: Thêm 4 khu tự trị mới (Tây Tạng, Nội Mông, Quý Châu, Tân Cương) và 2 đặc khu (Hong Kong, Macau) được công nhận.
- 1997‑1999: Hong Kong (1997) và Macau (1999) chuyển giao, trở thành đặc khu hành chính.
- 2026: Cập nhật lại danh sách 34 đơn vị, bao gồm việc công nhận 4 thành phố trực thuộc trung ương hiện nay.
Các lần tái cơ cấu hành chính lớn
- Năm 1954: Định hình hệ thống 23 tỉnh, 5 khu tự trị, 2 đặc khu.
- Năm 1979: Thêm 4 khu tự trị mới, mở rộng quyền tự trị cho các dân tộc thiểu số.
- Năm 1997 & 1999: Chuyển giao Hong Kong và Macau, tạo ra 2 đặc khu hành chính.
- Năm 2026: Hoàn thiện danh sách 34 đơn vị với 4 thành phố trực thuộc trung ương hiện đại.
Tác động của việc thay đổi hành chính lên du lịch và kinh doanh
- Visa: Khi một khu vực trở thành đặc khu, quy trình xin visa thường đơn giản hơn (ví dụ: Hong Kong, Macau).
- Khu kinh tế đặc biệt: Các thành phố như Thượng Hải được khai thác làm vùng kinh tế mở, thu hút đầu tư nước ngoài.
- Thị trường đầu tư: Khu tự trị có chính sách ưu đãi thuế và đất đai, thu hút các dự án năng lượng tái tạo và khai thác tài nguyên.
So sánh số tỉnh của Trung Quốc với các nước lớn khác
| Quốc gia | Số đơn vị hành chính cấp cao nhất | Đơn vị tương đương |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 34 | Tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương, đặc khu |
| Ấn Độ | 28 bang + 8 lãnh thổ liên bang | Bang, lãnh thổ |
| Nga | 85 tỉnh (kể cả thành phố liên bang) | Oblast, Krai, thành phố liên bang |
| Hoa Kỳ | 50 tiểu bang + 5 khu vực | State, Territory |
Trung Quốc có số đơn vị hành chính cấp cao nhất trong các nước lớn, phản ánh quy mô và đa dạng dân tộc.
Cách tra cứu thông tin chi tiết về từng tỉnh
Bạn có thể truy cập các nguồn dữ liệu chính thống:
- Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (National Bureau of Statistics) – Cung cấp dữ liệu GDP, dân số, chỉ số phát triển.
- Trang web chính phủ tỉnh – Mỗi tỉnh đều có website riêng, cung cấp thông tin về chính sách, đầu tư và du lịch.
- Công cụ bản đồ trực tuyến – Google Maps, Baidu Map cho phép xem ranh giới, vị trí địa lý và các điểm quan trọng.
Sử dụng các nguồn này sẽ giúp bạn nắm bắt nhanh chóng đặc điểm kinh tế, văn hoá và cơ hội kinh doanh của mỗi đơn vị.